BẢNG GIÁ THUỐC TẠI BỆNH VIỆN GTVT VINH

        CỤC Y TẾ GTVT                                                                                         CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỆNH VIỆN GTVT VINH                                                                                                  Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH MỤC THUỐC DÙNG TẠI BỆNH VIỆN
TT Hoạt chất Đường dùng Tên thuốc Đóng gói ĐVT Đơn giá
1 Irbesartan Uống SUNIROVEL 150 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 896.4
2 Sorbitol Uống Sorbitol 5g Hộp 20 gói 5g Gói 420
3 Furosemid + spironolacton Uống Spinolac fort 5 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 2373
4 Vitamin B6 Tiêm Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml Hộp 100 ống x 1ml Ống 494
5 Gliclazid + metformin Uống Melanov-M Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 3750
6 Gliclazid + metformin Uống Glizym-M Uống, viên nén, vỉ 10 viên Viên 3000
7 Đương quy, Bạch quả Uống Bổ huyết ích não BDF Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm, uống viên 1197
8 Tranexamic acid Tiêm Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M Hộp 5 ống 5 ml Ống 19300
9 L-Ornithin – L- aspartat Tiêm Atihepam inj Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml Ống 3486
10 Pantoprazol Uống PANTOCID 20 Hộp 3vỉ x 10 viên Viên 1400
11 Acetylsalicylic acid Uống Aspirin 100 Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột uống Gói 1953
12 Rabeprazol Uống Akirab Hộp 1 vỉ x 14 viên Viên 7500
13 Ranitidin Tiêm Arnetine Hộp 10 ống x 2ml Ống 21800
14 Paracetamol + codein phosphat Uống Panactol Codein plus Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 563
15 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan Uống Mypara Flu daytime Tuýp 10 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên Viên 2400
16 Gabapentin Uống GABANTIN 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 1990
17 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) Tiêm Glaritus Hộp 1 ống 3ml Ống 219800
18 Alverin (citrat) + simethicon Uống Newstomaz Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 1050
19 Nifedipin Uống Fascapin-20 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 495
20 Nước cất pha tiêm Tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml dung môi pha tiêm Ống 819
21 Metronidazol Tiêm Metronidazol Kabi Hộp 1 chai nhựa 100ml; hộp 1 chai thủy tinh 100ml Chai 9135
22 Pravastatin Uống Biovacor Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 2750
23 Hydroxyethylstarch Tiêm Voluven 6% 500ml Túi Polyolefine (freeflex) 500ml Túi 110000
24 Sắt fumarat + acid folic Uống Folihem Hộp 10vỉ x 10viên Viên 2150
25 Nifedipin Uống Nifedipin T20 Stada retad Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 599
26 Piperacilin Tiêm Piperacilin 2g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. Lọ 65000
27 Piracetam Tiêm Lilonton Injection Hộp 10 ống x 5ml Ống 5145
28 Methyl prednisolon Tiêm Solu-Medrol Inj 40mg 1’s Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml Lọ 36410
29 Aescin Tiêm Sodium Aescinate for injection 5mg Hộp 10 lọ Ống 50000
30 Calci lactat Uống A.T Calmax 500 Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml. Chai 60ml Ống 4400
31 Furosemid Uống Agifuros Hộp 10 vỉ x 25 viên Viên 115
32 Acarbose Uống Glucobay 50 Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 2760
33 Acid amin* Tiêm Alvesin 40 Hộp/10 chai Chai 65520
34 Allopurinol Uống Sadapron 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 1750
35 Vitamin C Uống Vitamin C Stada1g Hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 2 tuýp x 10 viên Viên 1900
36 Xylometazolin Nhỏ mũi Farmazoline Hộp 1 lọ 10 ml Lọ 25900
37 Methyl prednisolon Uống Menison 4mg H/3 vỉ/10 viên nén Viên 860
38 Cefalexin Uống Hapenxin capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên Viên 665
39 Budesonid Khí dung Budecort 0,5mg Respules Hộp 4 dải x 5 nang x 2ml Ống 9900
40 Epinephrin (adrenalin) Tiêm Adrenalin Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Ống 1911
41 Naloxon (hydroclorid) Tiêm Naloxone-hameln 0.4mg/ml Hộp 10 ống 1ml Ống 38000
42 Prednisolon acetat (natri phosphate) Uống Hydrocolacyl Chai 500 viên, Viên nén, Uống Viên 98
43 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Tiêm Polhumin Mix-2 Hộp 5 ống, ống x 3ml Ống 151998
44 Cefazolin Tiêm Azap 1gm hộp 1 lọ Lọ 12540
45 Cefradin Uống Doncef H/3 vỉ/10 viên nang cứng Viên 2037
46 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Tiêm Wosulin 30/70 Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml Bút tiêm 141000
47 Irbesartan Uống SUNIROVEL 300 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 2550
48 Fenofibrat Uống Fibrofin-145 Hộp 3 vỉ x10 viên Viên 5800
49 Alverin (citrat) Uống Harine Hộp 1 lọ x 100 viên Viên 115
50 Amoxicilin Uống FABAMOX 250 DT Hộp 3 vỉ x 7 viên Viên 1500
51 Ambroxol Uống Meyerbroxol Hộp 30 gói x 1g Gói 890
52 Acid amin* Tiêm Morihepamin 500ml Túi 500ml Túi 186736
53 Glucose Tiêm Glucose 20% Chai nhựa 500ml Chai 11760
54 Oxacilin Tiêm Oxacillin 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. Lọ 45000
55 Candesartan Uống Candesartan 4 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Viên 1680
56 Brinzolamid Nhỏ mắt Azopt Drop 1% 5ml Hộp 1 lọ 5ml Lọ 116700
57 Progesteron Uống Utrogestan 100mg Capsule 2×15’s Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 6500
58 Metronidazol Uống Metronidazol 250mg Hộp 20 vỉ x 10 viên Viên 108
59 Cefdinir Uống Virfarnir 150 Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Viên 6900
60 Propofol Tiêm Propofol Injection BP (1% w/v) – Nirfol 1% Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 ống 20ml Lọ 33000
61 Cefradin Uống Cefradin 500mg Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Viên 1089
62 Ramipril Uống Ramizes 2.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 2760
63 Aciclovir Uống Agiclovir 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 324
64 Nystatin + neomycin + polymyxin B Đặt Valygyno Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên 3465
65 Bupivacain (hydroclorid) Tiêm Bupivacaine wpw spinal 0,5% heavy Hộp 5 ống 4ml Ống 37380
66 Amoxicilin + acid clavulanic Tiêm Axuka Hộp 50 lọ Lọ 39000
67 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Dung dịch thẩm phân Kydheamo – 3A Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu Can 138894
68 Ketorolac Tiêm Ketorolac A.T Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 2ml Ống 8337
69 Enalapril + hydrochlorothiazid Uống Ebitac 12.5 Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 3400
70 Digoxin Uống Digoxin-Richter Hộp 1 lọ 50 viên Viên 693
71 Natri clorid Nhỏ mắt Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ 10ml Lọ 1230
72 Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ Uống SIRO BỔ TỲ P/H Chai 100ml Chai 25000
73 Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng Uống THUỐC HO P/H Chai 90ml Chai 90ml 26000
74 Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa Uống HOẠT HUYẾT PHÚC HƯNG Hộp 2 vỉ x 20 viên Viên 700
75 Eperison Uống Myonal 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 3416
76 Brimonidin tartrat + timolol Nhỏ mắt Combigan Hộp 1 lọ 5ml Lọ 183514
77 Azithromycin Uống Azicine 250 mg Hộp 6 gói x 1,5g Gói 3400
78 Diacerein Uống Glasxine Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 3500
79 Fexofenadin Uống Danapha-Telfadin Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên 1575
80 Tranexamic acid Tiêm Toxaxine 500mg Inj Hộp 10 ống x 5ml Ống 15500
81 Paracetamol (acetaminophen) Uống Babemol Hộp 30 gói x 5 ml Gói 1800
82 Cefalexin Uống Cephalexin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 2415
83 Cefixim Uống Fudcime 200 mg Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên Viên 6800
84 Metronidazol Đặt Entizol Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên 11000
85 Midazolam Tiêm Dung dịch tiêm Midanium Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm Ống 18480
86 Metformin Uống PANFOR SR-500 Hộp 5 vỉ x 20 viên Viên 1200
87 Piracetam Uống Hasancetam 800 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Viên 1260
88 Kim tiền thảo, Râu ngô Uống Kim Tiền thảo râu ngô Lọ 100 viên Viên 399
89 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân Dùng ngoài Cồn xoa bóp Jamda Hộp 1 lọ xịt 50ml Lọ 18000
90 Ketoconazol Dùng ngoài Ketovazol 2% Hộp 1 tuýp nhựa 5g Tuýp 3360
91 N-acetylcystein Uống Hacimux 200 Hộp 1 tube 10 viên, hộp 1 tube 20 viên Viên 1050
92 Dexamethason Tiêm Dexamethason 3,3mg/1ml Hộp 10 ống x 1 ml Ống 804
93 Sắt sucrose (hay dextran) Tiêm Ferrovin Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch Ống 87900
94 Enalapril + hydrochlorothiazid Uống Ebitac 25 Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 3450
95 Esomeprazol Uống RACIPER 20MG Hộp 2 vỉ x 7 viên Viên 1792.8
96 Mecobalamin Tiêm Methicowel 1500 Hộp 5 ống x 1ml Ống 25000
97 Amlodipin Uống Dipsope 5 Hộp 7 vỉ x 10viên Viên 214
98 Ofloxacin Nhỏ mắt Vofluxi Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml Lọ 13500
99 Erythropoietin Tiêm Relipoietin 2000IU Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml Bơm tiêm/lọ/ống 139000
100 Heptaminol (hydroclorid) Uống Heptaminol 187,8mg Hộp 2 vỉ x 10 VNE Viên 748
101 Spironolacton Uống Verospiron 25mg Hộp 1 vỉ x 20 viên Viên 1720
102 Trimetazidin Uống Teanti Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên Viên 1785
103 Metronidazol Uống Incepdazol 250 tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 450
104 Drotaverin clohydrat Tiêm NO-SPA Inj 40mg/2ml B/ 25 amps x 2ml Hộp 25 ống 2ml Ống 5306
105 Paracetamol (acetaminophen) Uống Partamol eff. Hộp 4 vỉ xé x 4 viên, hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 2 tuýp x 10 viên Viên 1400
106 Amylase + lipase + protease Uống Pancres Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 3000
107 Natri hyaluronat Nhỏ mắt Afenemi Hộp 1 ống x 10ml Ống 47950
108 Terbutalin Tiêm Arimenus Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ x 1ml Ống 19950
109 Acetazolamid Uống Acetazolamid Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 730
110 Ofloxacin Nhỏ mắt Oflovid Opthalmic solution 3mg/ml Hộp 1 lọ 5ml Lọ 55872
111 Pipecuronium bromid Tiêm ARDUAN Hộp 25 lọ +25 ống dung môi Cặp 31710
112 Carbocistein Uống Desalmux Hộp 12 gói x 3 g Gói 4650
113 Esomeprazol Tiêm DULCERO Hộp 1 lọ Lọ 12900
114 Lidocain hydroclodrid Tiêm Lidocain-BFS Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 10 vỉ. Vỉ 5 ống nhựa x 2ml Ống 405
115 Metformin Uống Glucophage XR Tab 750mg 30’s Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 3677
116 Kali clorid Tiêm Kali clorid-BFS Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 10 vỉ. Vỉ 5 ống nhựa x 5ml Ống 1650
117 Glibenclamid + metformin Uống Duotrol Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 3100
118 Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn Uống Dưỡng tâm an thần Hộp3 vỉ x 10 viên Viên 1000
119 Digoxin Uống DigoxineQualy Hộp 1 vỉ x 30 viên nén Viên 630
120 Pethidin Tiêm Pethidine -Hameln 50mg/ml Hộp 10 ống x 2ml; Dung dịch tiêm Ống 18000
121 Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi Uống Frentine Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Viên 1800
122 Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. Uống Sáng mắt-F Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 903
123 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ Uống Gantavimin Hộp 2 vỉ x 20 viên Viên 720
124 Fenofibrat Uống Fenosup Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 5100
125 Furosemid Tiêm Furosemidum Polpharma Hộp 50 ống 2ml Ống 4300
126 Ofloxacin Tra mắt Oflovid ophthalmic ointment 0,3% x 3,5g Hộp 1 tuýp 3,5 g Tuýp 74530
127 Progesteron Tiêm Progesterone Hộp 2 vỉ x 5 ống Ống 14280
128 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) Tiêm Insulatard FlexPen Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml Bút 153999
129 Tetracyclin (hydroclorid) Tra mắt Tetracyclin 1% Hộp 1 tuýp 5 gam; hộp 100 tuýp x 5 gam Tuýp 2490
130 Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì Uống Hoàn phong thấp Hộp 2 túi PE x 6 viên x 10g Viên 2400
131 Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả Uống Cerecaps Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 2940
132 Omeprazol Uống Alzole Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 295
133 Povidon iodin Dùng ngoài PVP – Iodine 10% 1.000ml Hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 120ml, hộp 1 lọ 150ml, hộp 1 lọ 200ml, lọ 500ml, lọ 1000ml, lọ 1200ml, lọ 1500ml Chai 68000
134 Roxithromycin Uống Rulid Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên 4725
135 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử Uống BỔ GAN P/H Hộp 5 vỉ x 20 viên Viên 480
136 Spironolacton Uống Spinolac 50mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Viên 1470
137 Sulfamethoxazol + trimethoprim Uống Ocebiso Hộp 3 vỉ,10 vỉ x 10 viên Viên 1509
138 Heparin (natri) Tiêm Paringold Injection Hộp 10 lọ x 5ml Lọ 69000
139 Ursodeoxycholic acid Uống Maxxhepa urso 150 Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm-PVC) Viên 2908
140 Progesteron Uống Postcare 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 5600
141 Albumin Tiêm Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1’s Hộp 1 chai DD tiêm truyền Chai 610000
142 Amiodaron (hydroclorid) Uống CORDARONE 200mg B/ 2bls x 15 Tabs Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 6750
143 Natri clorid Tiêm Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch Chai 14700
144 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Tiêm Natri bicarbonat 1,4% Chai 250ml, chai 500ml Chai 39900
145 Dopamin (hydroclorid) Tiêm Dopamine hydrochloride 4% Hộp 10 ống 5ml Ống 24000
146 Pirenoxin Nhỏ mắt Kary Uni Ophthalmic Suspension 0,005% x 5ml Hộp 1lọ 5ml Lọ 30294
147 Bisoprolol Uống Concor Cor Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 3147
148 Manitol Tiêm Mannitol Chai 250ml;chai 500ml Chai 18900
149 Vitamin K Tiêm Vinphyton Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm Ống 1350
150 Sulfamethoxazol + trimethoprim Uống SUPERTRIM Hộp 30 gói 1.6g Gói 1800
151 Sulfamethoxazol + trimethoprim Uống Cotrimstada Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên Viên 450
152 Tranexamic acid Tiêm Tranexamic acid 500mg/5ml Hộp 5 ống x 5ml Ống 6384
153 Amlodipin+ atorvastatin Uống Amdepin Duo Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Viên 3600
154 Erythropoietin Tiêm Eriprove Hộp 10 syringe đóng sẵn x 0.5ml dung dịch Bơm tiêm/lọ/ống 82700
155 Erythropoietin Tiêm Hemax 2000 IU Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi; Hộp 25 lọ bột + 25 ống dung môi 2ml. Bơm tiêm/lọ/ống 186000
156 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Uống Alusi Hộp 25 gói x 5g Gói 2793
157 Metformin Uống Métforilex Mr Hộp 6, 10 vỉ x 10 viên Viên 1200
158 Natri hyaluronat Nhỏ mắt Sanlein 0,1 Eye drop 0,1% x 5ml Hộp 1 lọ 5ml Lọ 62158
159 Natri hyaluronat Nhỏ mắt Tearbalance ophthalmic solution 0.1% Hộp 1 lọ 5 ml Lọ 57000
160 Meloxicam Uống Melic 7.5 Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Viên 395
161 Betahistin Uống Merislon 12mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 2130
162 Naloxon (hydroclorid) Tiêm BFS-Naloxone Hộp 10 ống nhựa, hộp 20 ống nhựa, hộp 50 ống nhựa x 1ml Ống 29400
163 Naphazolin Nhỏ mũi Naphazolin Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml Ống 1785
164 Amoxicilin + acid clavulanic Tiêm Clamogentin 1,2g Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15 hoặc SĐK: VD-18637-13) Lọ 29925
165 Levodopa + carbidopa Uống SYNDOPA 275 Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 3270
166 Amoxicilin + sulbactam Tiêm Viciamox Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. Lọ 44000
167 Actisô Uống Cynaphytol Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 800
168 Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi Uống BỔ GAN TIÊU ĐỘC LIVSIN -94 Hộp 5 vỉ x 20 viên Viên 1600
169 Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. Uống THẤP KHỚP HOÀN P/H Hộp 10 gói x5g Gói 4900
170 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm Uống ĐẠI TRÀNG HOÀN P/H Hộp 10 gói x4g Gói 3650
171 Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. Uống HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH P/H Hộp 2 vỉ x 20 viên Viên 795
172 Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược Uống THẬP TOÀN ĐẠI BỔ Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 2451
173 Panax notoginseng saponins Uống Asakoya Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Viên 12600
174 Isofluran Đường hô hấp Forane Lọ 100ml; 250ml Chai 1124100
175 Calci clorid Tiêm Calci clorid 500mg/ 5ml Hộp 5 ống x 5ml Ống 984
176 Meloxicam Tiêm Reumokam Hộp 5 ống 1,5ml Ống 19425
177 Codein + terpin hydrat Uống Vinacode Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên Viên 205
178 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia Uống Dorocodon Hộp 2 vỉ x 10 VBĐ Viên 1400
179 Natri clorid Tiêm Natri clorid 0,9% Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml; chai thủy tinh 500ml Chai 8820
180 Natri hyaluronat Nhỏ mắt Philhyal-San Hộp 01 lọ 5ml Lọ 33450
181 Methyl prednisolon Tiêm Depo-Medrol Inj 40mg/ml 1ml Hộp 1 lọ 1ml Lọ 34670
182 Simvastatin Uống Simvastatin Savi 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 3150
183 Sulfamethoxazol + trimethoprim Uống Trimeseptol Hộp 25 vỉ x 20 viên. Lọ 200 viên Viên 210
184 Vitamin A + D Uống AD Tamy Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 560
185 Salbutamol (sulfat) Khí dung Verahep Hộp 1 lọ x 10ml Lọ 79000
186 Morphin (hydroclorid, sulfat) Tiêm Morphin hydroclorid 10mg/ml Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml Ống 4500
187 Ceftizoxim Tiêm Ceftizoxim 1g Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm Lọ 15600
188 Glucose Tiêm Glucose 5% Chai nhựa 100ml, chai nhựa 200ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml Chai 8925
189 Tranexamic acid Tiêm Transamin Injection 250mg/5ml Hộp 10 ống x 5ml Ống 15000
190 Đương quy, Bạch quả Uống Bổ huyết ích não Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 1320
191 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp Uống Metrad Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm Viên 1230
192 Paracetamol (acetaminophen) Uống Parazacol 250 Hộp 12 gói Gói 1400
193 Vitamin C Uống Cesyrup Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml Gói 3759
194 Alfuzosin Uống Gomzat 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 11800
195 Amoxicilin + acid clavulanic Uống Vigentin 500mg/62.5mg Hộp 12 gói x 2g Gói 3990
196 Azithromycin Uống Azipowder Hộp 1 chai 15ml Lọ 70560
197 Vitamin B1 Tiêm Vitamin B1 100mg/1ml Hộp 10 ống, 100 ống x 1ml Ống 534
198 Enoxaparin (natri) Tiêm LOVENOX 60mg Inj B/ 2 syringes x 0,6ml Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml Bơm tiêm 113163
199 Celecoxib Uống Celofin 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 800
200 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) Tiêm Novorapid Flexpen Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn 3ml Bút tiêm 225000
201 Acid amin* Tiêm Nephrosteril Chai 250 ml Chai 100000
202 Trimetazidin Uống SaVi Trimetazidine 35 MR Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên 840
203 Diazepam Uống Seduxen 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 610
204 Diosmin + hesperidin Uống Daflon (L) Tab 500mg 60’s Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên Viên 3258
205 Fentanyl Tiêm Fentanyl Hộp 50 ống x 2ml Ống 12800
206 Salbutamol (sulfat) Khí dung Salbules Hộp 50 ống 2,5ml Ống 3650
207 Famotidin Uống Famogast Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 2980
208 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) Tiêm Levemir FlexPen Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml Bút 277999
209 Nước cất pha tiêm Tiêm Sterilised water for injection BP Hộp 50 ống x 10ml Ống 1500
210 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) Dung dịch thẩm phân Kydheamo – 2B Thùng 1 can 10 lít dung dịch thẩm phân máu Can 152250
211 Nifuroxazid Uống Kilecoly Hộp 10 gói x 1,5 gam Gói 2950
212 Amiodaron (hydroclorid) Tiêm CORDARONE 150mg/3ml Inj B/ 6 Amps x 3ml Hộp 6 ống x 3ml Ống 30048
213 Acid amin* Tiêm truyền Morihepamin 200ml Túi 200ml Túi 116632
214 Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. Uống Trường Thọ Quy tỳ hoàn Hộp 10 viên x 9g Viên 4326
215 Calci gluconat Tiêm Calcium Gluconate Proamp 10% Hộp 50 ống x 10ml Ống 13860
216 Salbutamol (sulfat) Khí dung Ventolin Neb Sol 5mg/2.5ml 6×5’s Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml Ống 8513
217 Erythropoietin Tiêm Relipoietin 4000IU Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,4ml Bơm tiêm/lọ/ống 285000
218 Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng Uống Tuzamin Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Viên 2599
219 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ Uống Thấp khớp Nam Dược Hộp 4 vỉ x 10 viên, uống Viên 2050
220 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống Kremil Gel Hộp 30 gói Gói 3574
221 Spiramycin + metronidazol Uống Flazenca 750/125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống, hộp 14 gói x 3g, uống Gói 3200
222 Moxifloxacin + dexamethason Nhỏ mắt Isotic Moxisone Hộp 1 lọ 5 ml Lọ 23000
223 Paracetamol (acetaminophen) Uống Parahasan Max 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, viên nén sủi bọt, uống Viên 945
224 Amoxicilin + acid clavulanic Uống Midatan 500/125 Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên. Viên 1743
225 Amoxicilin Uống Fabamox 250mg Hộp 12 gói Gói 1900
226 Famotidin Tiêm BFS-Famotidin Hộp 10 lọ x 2ml Lọ 38850
227 Amoxicilin Uống Moxacin hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang cam-kem Viên 1445
228 Tobramycin Tiêm Medphatobra 80 Hộp 10 lọ x 2ml Chai/ Ống 49500
229 Losartan Uống Losartan Stada 50 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 1538
230 Atropin sulfat Tiêm Atropin sulphat Hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml Ống 460
231 Drotaverin clohydrat Uống Ramasav Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 840
232 Clotrimazol Đặt Meyermazol 500 Hộp 1 vỉ xé x 10 viên Viên 5103
233 Diazepam Tiêm Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Hộp 10 ống 2ml Ống 7700
234 Gentamicin Tiêm Gentamicin 80mg Hộp 50 ống x 2 ml Ống 1190
235 Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân Uống Camsottdy.TW3 Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng Viên 1200
236 Bột bèo hoa dâu Uống Mediphylamin Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 3360
237 Amoxicilin Uống TENAMOX 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 1386
238 Ciprofloxacin Uống Quinrox 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 01 lọ x 100 viên Viên 1680
239 Fentanyl Tiêm Fentanyl 0,1mg – Rotexmedica Hộp 10 ống x 2ml Ống 12800
240 Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương, Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì Uống THUỐC HEN P/H Chai 250ml Chai 250ml 69500
241 Heparin (natri) Tiêm Heparin Hộp 25 lọ x 5ml Lọ 110000
242 Vildagliptin Uống Meyerviliptin Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Viên 5900
243 Meloxicam Uống Mobic Tab. 7,5mg Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 9122
244 Glibenclamid + metformin Uống Glucovance Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 4183
245 Nifedipin Uống Adalat LA 30mg Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên 9454
246 Perindopril Uống Coversyl Tab 5mg 30’s Hộp 1 lọ 30 viên Viên 5650
247 Flunarizin Uống Dofluzol 5mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 258
248 Paracetamol (acetaminophen) Uống Mypara 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên Viên 280
249 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống Janpetine Hộp 30 gói x 10ml Gói 2680
250 Glibenclamid + metformin Uống Metovance Hộp 3Vỉ x 10 viên Viên 2478
251 Piracetam Uống Pracetam 800 Hộp 9 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 100 viên Viên 1310
252 Alpha chymotrypsin Uống Statripsine Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén Viên 1200
253 Alverin (citrat) + simethicon Uống AVARINO H/ 5 vỉ x 10 v Viên 2377
254 Amoxicilin + sulbactam Tiêm Bactamox 1,5g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. Lọ 51900
255 Meloxicam Tiêm Mobic Inj. 15mg/1,5ml Hộp 5 ống x 1,5ml Ống 22761
256 Tobramycin + dexamethason Nhỏ mắt TOBRADEX OINT 3.5G 1’S Hộp 1 tuýp 3,5g Tuýp 49899
257 Moxifloxacin Nhỏ mắt Vigamox Drop 0.5% 5ml Hộp 1 lọ 5ml Lọ 89999
258 Salbutamol (sulfat) Xịt Ventolin Inh 100mcg 200Dose Hộp 1 bình xịt 200 liều bình xịt 76379
259 Suxamethonium clorid Tiêm Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Hộp 1 lọ Ống 15603
260 Bisoprolol Uống DIOPOLOL 2.5 Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên 1800
261 Iopromid acid Tiêm Ultravist 300 Hộp 10 chai 50ml; hộp 10 chai 100 ml Lọ 242550
262 Glucose Tiêm Glucose 10% Chai 250ml; chai 500ml Chai 10080
263 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Tiêm Humulin 30/70 Kwikpen Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml Bút 144800
264 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) Tiêm Niglyvid Hộp 10 ống 10ml Ống 80300
265 Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. Uống Phalintop Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10ml Ống 3350
266 Tobramycin Nhỏ mắt Tobrex Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml Lọ 40000
267 Kali clorid Uống Kaldyum Hộp 1 lọ 50 viên Viên 1950
268 Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng Uống Bài Thạch Hộp 5 vỉ x 10 viên Viên 1050